Bản dịch của từ 楠竹 trong tiếng Anh

楠竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

楠竹 (Danh từ)

nán zhú
01

Nan bamboo, a type of clumping bamboo known for its dense, sturdy stalks.

毛竹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楠竹

nán

zhú

Các từ liên quan

楠木
楠榴
楠溪江
楠瘤
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
楠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
枏, 柟, 𣔎, 𣑮
Hình thái radical:
⿰,木,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép