Bản dịch của từ 楦 trong tiếng Anh
楦
Danh từPhương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
楦 (Danh từ)
【xuàn】
01
To stretch or fill the hollow part of a shoe/hat with a last (tool) to shape or test the fit; to try on/fill for fitting
用楦子填紧或撑大鞋帽的中空部分
Ví dụ
02
Shoe last; a wooden or solid mold used in shoemaking or hat-making to shape and form footwear or hats
(楦子、楦头) 制鞋、制帽时所用的模型,多用木头做成
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
楦 (Phương ngữ)
【xuàn】
01
To pad or stuff (to fill hollow spaces for protection/support); to wedge in
泛指用东西填紧物体的中空部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 楥, 𩋢
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯀
㹡
夐
敻
㦏
䍗
泫
眩
昡
㳙
衒
袨
樒
㮀
棝
椅
欘
橋
棋
㭗
桛
櫢
櫰
欀
蒺
㻗
㥨
筮
煗
照
楟
漭
𠌳
裔
颕
㮜
楦头
入楦
鞋楦
楦子
除楦
配楦
楦头号
拔楦头
楦头室
拔楦工
