Bản dịch của từ 楦麒麟 trong tiếng Anh

楦麒麟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

楦麒麟 (Động từ)

xuàn qí lín
01

To be all show and no substance; to dress something up to hide its lack of real merit

2.《太平广记》卷二六五引唐张鷟《朝野佥载》:“唐衢州盈川县令杨炯词学优长,恃才简倨,不容于时,每见朝官,目为麒麟楦许怨。人问其故,杨曰:‘今餔乐假弄麒麟者,刻画头角,修饰皮毛,覆之驴上,巡场而走;及脱皮褐,还是驴马。无德而衣朱紫者,与驴覆麟皮何别矣!’”后因以“楦麒麟”谓虚有其表。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An archaic/alternate literary name (also written 楥麒麟); a rare or antiquated proper/name or noun found in classical texts

1.亦作“楥麒麟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楦麒麟

xuàn

lín

Các từ liên quan

楦头
楦子
楦排
楦酿
麒阁
麒麟
麒麟书
麒麟像
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
楦
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYÊN】
Các biến thể:
楥, 𩋢
Hình thái radical:
⿰,木,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép