Bản dịch của từ 極 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

(Danh từ)

01

Top, highest point

頂點,最高處;最高最遠的處所

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pole (geographical poles)

地球的南北兩端。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Highest norm, highest standard

最高準則、標準

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ridgepole (main beam of a house)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Throne

特指君位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

(Phono-semantic compound: from wood , sound ) main beam of a house

(形聲。从木,亟聲。本義:房屋的正樑)

Ví dụ
07

Highest position

最高的地位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Extremity, limit

盡頭;極限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Polaris (North Star)

北極星

Ví dụ

(Động từ)

01

Exhaust

窮盡,竭盡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Reach

至,到達

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

極情盡致(感情充沛,神態逼真);極望(盡目所見,放眼遠望);極言(盡言無餘);極目(窮盡目力,眺望遠方)

Ví dụ
04

Study deeply

深探,窮究。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

極天際地(直達天邊,遍及大地。形容廣大無邊);極天爬地(用盡一切辦法);極明(直至天明);極格(及格。達到標準);極海(至海);極晨(直到次日清晨)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Punish

通“殛”。懲罰,誅殺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Reach the limit

到達極點

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Fast

急速

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

通“亟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Extreme

最高的、最遠的,達到極點的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Anxiously

着急。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Respectfully

儆戒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Repeatedly; again and again

屢次,一再

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

極
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
亟, 极
Hình thái radical:
⿰,木,亟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨丨フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép