Bản dịch của từ 極 trong tiếng Anh
極

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
極 (Danh từ)
Top, highest point
頂點,最高處;最高最遠的處所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pole (geographical poles)
地球的南北兩端。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Highest norm, highest standard
最高準則、標準
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ridgepole (main beam of a house)
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Throne
特指君位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(Phono-semantic compound: from wood 木, sound 亟) main beam of a house
(形聲。从木,亟聲。本義:房屋的正樑)
Highest position
最高的地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Extremity, limit
盡頭;極限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Polaris (North Star)
北極星
極 (Động từ)
Exhaust
窮盡,竭盡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Reach
至,到達
Từ tiếng Anh gần nghĩa
極情盡致(感情充沛,神態逼真);極望(盡目所見,放眼遠望);極言(盡言無餘);極目(窮盡目力,眺望遠方)
Study deeply
深探,窮究。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
極天際地(直達天邊,遍及大地。形容廣大無邊);極天爬地(用盡一切辦法);極明(直至天明);極格(及格。達到標準);極海(至海);極晨(直到次日清晨)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Punish
通“殛”。懲罰,誅殺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Reach the limit
到達極點
Từ tiếng Anh gần nghĩa
極 (Tính từ)
Fast
急速
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通“亟”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Extreme
最高的、最遠的,達到極點的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Anxiously
着急。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Respectfully
儆戒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Repeatedly; again and again
屢次,一再
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 亟, 极
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨丨フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
