Bản dịch của từ 楹 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

(Danh từ)

yíng
01

A main house pillar; upright column (especially the front/internal pillars of a hall)

堂屋前部的柱子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

yíng
01

A bay/compartment unit in a building; one room or 'bay' (measure word for sections of a house)

量词,房屋一间为一楹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

楹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
桯, 𣟅
Hình thái radical:
⿰,木,盈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép