Bản dịch của từ 楼 trong tiếng Anh
楼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
楼 (Danh từ)
Multi-storey building; floor; building with multiple levels (e.g., apartment block)
楼房
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A (named) establishment such as a restaurant, teahouse, or entertainment venue (often used in shop/venue names)
用于某些店铺或娱乐场所的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ornamental gateway or ceremonial archway (a tall decorative entrance structure)
某些下面有通道的高大的装饰性建筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Towered or raised room/building; an upper story or watchtower (a building’s elevated chamber or multi-storey building)
某些建筑物上加盖的房子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Floor; storey (one level of a building)
楼房的一层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Lóu (Chinese family name)
(Lóu) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
- Hình thái radical:
- ⿰,木,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
