Bản dịch của từ 榀 trong tiếng Anh

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

(Chữ số)

pǐn
01

A unit for a roof frame or house truss (one set/bay of the structural frame)

一个屋架叫一榀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

榀
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Hình thái radical:
⿰,木,品
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép