Bản dịch của từ 榆枌 trong tiếng Anh
榆枌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
榆枌 (Danh từ)
【yú fén】
01
Hometown; native place
2.指故乡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Refers to elm trees (yú and white elm), i.e., species of elm.
1.榆树。枌,白榆。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆枌
yú
榆
fén
枌
Các từ liên quan
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
枌巷
枌栱
枌梓
枌榆
枌榆松楸
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 楡, 崳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪀
桙
髃
愚
䬔
隅
乻
漁
旟
羭
觎
睮
棏
榱
樯
橏
檱
枿
楴
棩
㯥
梱
朿
梭
禕
溨
鹒
蓣
楩
䛔
䩖
搙
睩
飴
蜌
嗯
榆树
桑榆
榆林
榆木
榆钱
赣榆
榆中
榆次
榆荚
榆罔
