Bản dịch của từ 榉木 trong tiếng Anh
榉木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
榉木 (Danh từ)
【jǔ mù】
01
A type of hardwood from the beech family, known as 'jǔ wood'.
一种木材。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榉木
jǔ
榉
mù
木
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 柜, 櫸, 欅, 𣟱, 﨔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱⿳,⺍,一,八,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶ノ一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫸
䢹
㪯
欅
岨
挙
㐦
矩
椇
𠃥
柜
䅓
樱
椌
㭩
杔
榪
欁
槷
杠
杩
櫆
椆
椶
蓜
慀
䁉
鈻
缟
蛸
蒗
𠍯
漭
鈳
廓
慠
榉木
山毛榉
