Bản dịch của từ 榎 trong tiếng Anh
榎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
榎 (Danh từ)
【jiǎ】
01
Evergreen shrub (a small, woody plant that retains leaves year-round)
(常绿灌木)
Ví dụ
02
Celtis sinensis (Chinese hackberry); a deciduous tree producing edible nut-like fruit (hackberry)
榎是指一种树木,通常生长在温暖的地区,果实为可食用的坚果。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
