Bản dịch của từ 榔梅 trong tiếng Anh

榔梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

榔梅 (Danh từ)

láng méi
01

A plant name (archaic); also written 樃梅 — refers to a wild plum/mei-type shrub or fruit-bearing tree, rare in modern usage

1.亦作“樃梅”。

Ví dụ
02

Name of a tree species (a kind of woody plant); botanical name referring to a specific tree

2.木名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榔梅

láng

méi

Các từ liên quan

榔头
榔杭
榔榆
榔榔
榔槌
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
榔
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
桹, 樠
Hình thái radical:
⿰,木,郎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép