ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榖
Bảng phân tích âm vị 榖
Gǔ
Dó tree (paper mulberry; tree used for making paper or bark fiber)
见'楮'1.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép