Bản dịch của từ 榘砮 trong tiếng Anh

榘砮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

榘砮 (Danh từ)

jǔ nǔ
01

An archaic/rare Chinese character/term (also written 矩彟); a literary/historical lexeme rather than a common modern word

亦作'矩彟'。

Ví dụ
02

Rules and norms; proper conduct and established regulations (archaic/literary)

规矩法度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榘砮

榘
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,矩,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一フ一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép