Bản dịch của từ 榚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

(Danh từ)

yǎo
01

A small bowl or dish used to hold food or soup (a cup/bowl-like vessel).

榚是指一种容器,通常用于盛放食物或液体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

榚
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
Hình thái radical:
⿰木羔
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép