Bản dịch của từ 榜笞 trong tiếng Anh

榜笞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

榜笞 (Danh từ)

péng chī
01

To beat; to flog; to physically punish

击败;鞭打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To whip; to flog with a rod or whip

鞭打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榜笞

bǎng

chī

榜
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
Các biến thể:
㮄, 搒, 牓
Hình thái radical:
⿰,木,旁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép