Bản dịch của từ 榟橥 trong tiếng Anh

榟橥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

榟橥 (Động từ)

zǐ zhū
01

A marker made of planted tree or stake; a wooden marker used to mark or indicate a spot

标志,植木以作表记。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To indicate clearly; to mark or state explicitly

标明,揭示。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榟橥

zhū

榟
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰木宰
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép