Bản dịch của từ 榟橥 trong tiếng Anh
榟橥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
榟橥 (Động từ)
【zǐ zhū】
01
A marker made of planted tree or stake; a wooden marker used to mark or indicate a spot
标志,植木以作表记。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To indicate clearly; to mark or state explicitly
标明,揭示。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榟橥
zǐ
榟
zhū
橥
