ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榡栏
Bảng phân tích âm vị 榡
Sù
A railing or fence (a low wooden rail or balustrade)
栏杆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
sù
榡
lán
栏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép