ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榡橹
Bảng phân tích âm vị 榡
Sù
A large shield; 'lü' refers to a big shield used for protection
盾与橹。橹,大盾。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sù
榡
lǔ
橹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép