Bản dịch của từ 榡矛 trong tiếng Anh
榡矛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
榡矛 (Danh từ)
【sù máo】
01
A pair of mutually contradictory claims or things; used metaphorically for self-contradiction or mutually incompatible assertions.
《韩非子.难势》'人有鬻矛与榡者,誉其榡之坚,物莫能陷也;俄而又誉其矛,曰'吾矛之利,物无不陷也。'人应之曰'以子之矛,陷子之榡,何如?'其人弗能应也。'后因以'榡矛'比喻事物互相抵触。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榡矛
sù
榡
máo
矛
