Bản dịch của từ 榡矛 trong tiếng Anh

榡矛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

榡矛 (Danh từ)

sù máo
01

A pair of mutually contradictory claims or things; used metaphorically for self-contradiction or mutually incompatible assertions.

《韩非子.难势》'人有鬻矛与榡者,誉其榡之坚,物莫能陷也;俄而又誉其矛,曰'吾矛之利,物无不陷也。'人应之曰'以子之矛,陷子之榡,何如?'其人弗能应也。'后因以'榡矛'比喻事物互相抵触。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榡矛

máo

榡
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰木素
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép