ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榡鼻
Bảng phân tích âm vị 榡
Sù
Handle of a shield; the grip on the back of a shield
盾牌的把手。
sù
榡
bí
鼻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép