Bản dịch của từ 榨油 trong tiếng Anh

榨油

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

榨油 (Động từ)

zhà yóu
01

To press or extract oil from vegetables or seeds

从蔬菜中提取油

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To press or squeeze (especially to extract oil)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榨油

zhà

yóu

榨
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
搾, 窄, 苲, 醡, 𨢃, 𨢛, 𨢦, 𨢧, 𨣜, 𨣮
Hình thái radical:
⿰,木,窄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép