Bản dịch của từ 榬板 trong tiếng Anh

榬板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

榬板 (Danh từ)

yuán bǎn
01

A plank or board of a boat; boat plank (archaic/rare)

船板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榬板

yuán

bǎn

榬
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
楥, 𥰟
Hình thái radical:
⿰,木,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép