Bản dịch của từ 榮 trong tiếng Anh
榮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
榮 (Danh từ)
Honor
榮譽。良好的名聲或社會名望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Flower
草本植物的花。又爲花的通稱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。从「木」,「𤇾」聲。本義:梧桐。「𤇾」是「熒」初文,象兩支如火把交織。)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chinese parasol (tree)
同本義
Upturned eaves
飛檐,屋檐兩頭翹起的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
榮 (Tính từ)
Abundant
盛多;豐富
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Glory; honor
光榮,榮耀。與「辱」相反。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wealth and rank
富貴;顯榮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grow luxuriantly
繁茂,茂盛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Flourish
繁榮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Splendor
榮華。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
榮 (Động từ)
Manage; engage in
通「營」。經營
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bloom
開花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Throw
拋棄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Make glory
使…榮耀;使…光榮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dazzle
通「熒」。炫惑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 栄, 滎, 荣, 𠡋
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
