Bản dịch của từ 榮 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

(Danh từ)

róng
01

Honor

榮譽。良好的名聲或社會名望

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Flower

草本植物的花。又爲花的通稱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(形聲。从「木」,「𤇾」聲。本義:梧桐。「𤇾」是「熒」初文,象兩支如火把交織。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Chinese parasol (tree)

同本義

Ví dụ
05

Upturned eaves

飛檐,屋檐兩頭翹起的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

róng
01

Abundant

盛多;豐富

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Glory; honor

光榮,榮耀。與「辱」相反。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Wealth and rank

富貴;顯榮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Grow luxuriantly

繁茂,茂盛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Flourish

繁榮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Splendor

榮華。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

róng
01

Manage; engage in

通「營」。經營

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bloom

開花

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Throw

拋棄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Make glory

使…榮耀;使…光榮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dazzle

通「熒」。炫惑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

榮
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
栄, 滎, 荣, 𠡋
Hình thái radical:
⿱⿱,炏,冖,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép