ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榱橑
Bảng phân tích âm vị 榱
Cuī
Rafter of a house; also used to refer to the populace.
屋椽。亦用以喻民众。
cuī
榱
lǎo
橑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép