Bản dịch của từ 榱题 trong tiếng Anh

榱题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

榱题 (Danh từ)

cuī tí
01

A support or structure used to hold up or stabilize, often related to architecture.

1.亦作“榱提”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The end of a roof beam that extends beyond the eaves

2.屋椽的端头。通常伸出屋檐,因通称出檐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱题

cuī

Các từ liên quan

榱崩栋折
榱提
榱栋
榱栋崩折
榱桷
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
榱
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,木,衰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép