Bản dịch của từ 榱题 trong tiếng Anh
榱题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
榱题 (Danh từ)
【cuī tí】
01
A support or structure used to hold up or stabilize, often related to architecture.
1.亦作“榱提”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The end of a roof beam that extends beyond the eaves
2.屋椽的端头。通常伸出屋檐,因通称出檐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱题
cuī
榱
tí
题
Các từ liên quan
榱崩栋折
榱提
榱栋
榱栋崩折
榱桷
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
