Bản dịch của từ 榴弹 trong tiếng Anh

榴弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴弹 (Danh từ)

liú dàn
01

A grenade; a shell that explodes to release fragments and shockwaves to damage targets.

一种依靠炸药爆炸后产生的碎片、冲击波来杀伤或摧毁目标的炮弹旧称开花弹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Grenade (including hand grenades, flower grenades, and artillery-fired grenades)

泛指手榴弹、花榴弹和用炮发射的榴弹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴弹

liú

dàn

榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép