Bản dịch của từ 榷举 trong tiếng Anh
榷举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
榷举 (Động từ)
【què jǔ】
01
To specially select or single out; to appoint/nominate exclusively
专举,特举。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榷举
què
榷
jǔ
举
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【CÁC】
- Các biến thể:
- 㰌, 搉, 𣒆, 𣓘, 𣙜, 𨢜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵲
敠
却
䦬
䲵
墧
傕
埆
㹤
舄
敪
汋
㭳
㮈
橻
㮤
櫚
末
楊
樼
檪
檛
㯙
㭒
綝
䩙
嘆
漋
鋌
嫛
漜
𠘋
餎
綥
緁
愻
商榷
扬榷
