Bản dịch của từ 榷利 trong tiếng Anh
榷利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
榷利 (Danh từ)
【què lì】
01
State monopoly on certain goods—official exclusive sale imposed by authorities to raise fiscal revenue.
官府对某些物资实行专卖以增加财政收入。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榷利
què
榷
lì
利
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【CÁC】
- Các biến thể:
- 㰌, 搉, 𣒆, 𣓘, 𣙜, 𨢜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵲
敠
却
䦬
䲵
墧
傕
埆
㹤
舄
敪
汋
㭳
㮈
橻
㮤
櫚
末
楊
樼
檪
檛
㯙
㭒
綝
䩙
嘆
漋
鋌
嫛
漜
𠘋
餎
綥
緁
愻
商榷
扬榷
