Bản dịch của từ 榷税 trong tiếng Anh

榷税

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

榷税 (Động từ)

què shuì
01

To levy/collect taxes

征税。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榷税

què

shuì

榷
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【CÁC】
Các biến thể:
㰌, 搉, 𣒆, 𣓘, 𣙜, 𨢜
Hình thái radical:
⿰,木,隺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép