Bản dịch của từ 榷管 trong tiếng Anh

榷管

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

榷管 (Động từ)

què guǎn
01

An archaic form (also written 榷筦) referring to an official office or officer in charge of supervising commerce and collecting taxes (a trade/tax bureau in imperial administration)

亦作'榷筦'。

Ví dụ
02

To place under monopoly control and sale (e.g., salt, iron); to administer exclusive state monopoly

谓对盐铁等物实行专管专卖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榷管

què

guǎn

榷
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【CÁC】
Các biến thể:
㰌, 搉, 𣒆, 𣓘, 𣙜, 𨢜
Hình thái radical:
⿰,木,隺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép