Bản dịch của từ 榻位 trong tiếng Anh

榻位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

榻位 (Danh từ)

tà wèi
01

Bed; a sleeping place or bed-space

床位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榻位

wèi

Các từ liên quan

榻凳
榻子
榻布
榻床
榻本
位下
位不期骄
位业
位主
位于
榻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
Các biến thể:
㯓, 闒, 闟, 𢴄
Hình thái radical:
⿰,木,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép