Bản dịch của từ 榻板 trong tiếng Anh
榻板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
榻板 (Danh từ)
【tà bǎn】
01
A long bed-like plank fixed beneath a corridor railing for resting (a small built-in couch/bench)
固定在回廊栏杆下部供人小憩的榻形长板。
Ví dụ
02
A low wooden board or footboard placed at the front of a bed (a step or plank close to the floor beside the bed)
床前贴近地面的踏脚板。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A shelf or board placed under a cabinet; the bottom shelf/support board of a cupboard
橱柜下层的搁板。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榻板
tà
榻
bǎn
板
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 㯓, 闒, 闟, 𢴄
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拓
㯓
誻
䶁
闟
䌈
䵬
鞳
鎑
撻
躂
㳫
极
㯺
校
槩
杧
梚
槸
桘
棻
㭁
橾
本
慣
䭀
箠
馜
鳲
𠍻
摏
箏
賑
䩝
㨱
䯯
下榻
卧榻
病榻
榻床
竹榻
榻车
扫榻
榻榻米
扫榻以待
