Bản dịch của từ 榻然 trong tiếng Anh

榻然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

榻然 (Tính từ)

tà rán
01

Faint; weak; showing a faint or slight appearance

微弱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a low or lowered appearance; appearing short or low-set

低矮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榻然

rán

榻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
Các biến thể:
㯓, 闒, 闟, 𢴄
Hình thái radical:
⿰,木,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép