Bản dịch của từ 榼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

(Danh từ)

01

An ancient wine cup or vessel used for holding or drinking alcohol

古代盛酒的器具

Ví dụ
02

Scabbard; sheath for a sword or knife (a covering that holds a blade)

刀剑的套子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

榼
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁP】
Các biến thể:
醘, 𣖁, 𥃕, 𨢸, 𣙥
Hình thái radical:
⿰木盍
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép