Bản dịch của từ 槃才 trong tiếng Anh
槃才
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
槃才 (Danh từ)
【pán cái】
01
A person of great ability or talent; great capacity suitable for important service
大材。。如:「君有槃才,可为国用。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槃才
pán
槃
cái
才
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 柈, 盤, 㮽
- Hình thái radical:
- ⿱,般,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爿
瀊
蟠
媻
磐
跘
蹣
㵗
䈲
丬
蒰
幋
欛
椄
櫚
楢
榜
椘
杔
楈
槳
㰎
槴
樂
熈
㮦
㢒
瘣
滴
隤
熗
総
尡
䎩
竬
鄭
涅槃
