Bản dịch của từ 槎客 trong tiếng Anh
槎客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
槎客 (Danh từ)
【chá kè】
01
The courtesy name “Chá Kè” (槎客) of Wu Qian, a person from Qinghai Ning, known for having a collection of 50,000 books and building a pavilion to store them.
2.清海宁人吴骞字“槎客”。吴有书五万卷,筑拜经楼藏之。
Ví dụ
02
A legendary person who travels across the Milky Way by a raft-like boat, symbolizing a mythical traveler between heaven and earth.
1.晋张华《博物志》卷十载,传说天河与海通。年年八月有浮槎去来,不失期,有人乘之去十余日,至一城,见一丈夫在河边饮牛,便问此是何处,答曰,君还至蜀郡访严君平则知。“后至蜀,问君平,曰:‘某年月日有客星犯牵牛宿。’计年月,正是此人到天河时也。”“槎客”即此乘槎泛天河之人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槎客
chá
槎
kè
客
Các từ liên quan
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎山
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𣞚, 𣕗, 𠞊, 茬, 楂, 查, 𣗩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詧
摖
茬
䕓
苴
檫
猹
㫅
査
茶
靫
䤩
栓
檸
柦
㭊
棄
櫷
橿
棪
杽
橏
㮀
㮔
煺
愈
嫋
敮
𠅶
硿
嗸
㲨
碔
㥾
䞒
煓
