Bản dịch của từ 槐火 trong tiếng Anh
槐火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐火 (Danh từ)
【huái huǒ】
01
Fire made by burning locust tree wood, traditionally used in winter to prevent epidemics.
用槐木取火。相传古时往往随季节变换燃烧不同的木柴以防时疫,冬取槐火。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐火
huái
槐
huǒ
火
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
