Bản dịch của từ 槐第 trong tiếng Anh

槐第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐第 (Danh từ)

huái dì
01

The residence or mansion of the Three Excellencies (high-ranking officials) in ancient China, typically a grand and prestigious dwelling.

三公的宅第。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐第

huái

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép