Bản dịch của từ 槟 trong tiếng Anh
槟
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
槟 (Danh từ)
【bīng】
01
Betel nut palm (areca palm); an evergreen palm whose fruit (areca nut) is edible and used medicinally
常绿乔木,雌雄同株,果实可以吃,也供药用
Ví dụ
02
Areca (areca palm) fruit; betel nut (the seed of the areca palm)
这种植物的果实
Ví dụ
槟 (Từ chỉ nơi chốn)
【bīng】
01
Areca (areca nut); as in 槟榔 (areca nut / betel nut) — common in Taiwan and Southeast Asia
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 檳, 梹, 㯽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镔
虨
豳
砏
頻
椕
檳
彬
瀕
份
频
濵
兵
栟
仌
冰
仒
掤
絣
氷
冫
鋲
梹
并
欄
櫺
㮱
枯
枒
榊
橅
枸
朹
檃
植
棼
靺
䅢
僭
𠍾
盢
廑
璉
鲘
䬵
㒄
樄
賘
槟榔
槟榔
香槟
槟椥
槟吉
槟城
槟知
槟子
槟州
槟树
香槟酒
