Bản dịch của từ 槤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lián
01

Name of a type of wood.

木名。《玉篇•木部》:“槤,木名。”《文選•郭璞〈江賦〉》:“橉杞稹薄於潯涘,栛槤森嶺而羅峯。”

Ví dụ
02

A small adjoining room next to a pavilion.

楼阁边相连的小屋。《玉篇•木部》:“槤,簃也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Wood used as a horizontal bar for gates or doors.

横关木。《玉篇•木部》:“槤,横關木。”《類篇•木部》:“槤,門持關謂之槤。”

Ví dụ
槤
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
櫣, 連, 梿
Hình thái radical:
⿰,木,連
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép