Bản dịch của từ 槮梢 trong tiếng Anh

槮梢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣN/AN/AN/A

槮梢 (Danh từ)

sēn shāo
01

The appearance of a tree growing straight; the tip/trunk of a tree that grows upright

木长直貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槮梢

sēn

shāo

Các từ liên quan

梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
槮
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
椮, 蔘, 𣚈, 𣟹, 罧
Hình thái radical:
⿰,木,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép