Bản dịch của từ 槽 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

(Danh từ)

cáo
01

Trough; channel — a long, usually narrow gutter or channel for water (e.g., river trough, drainage channel)

指某些两边高中间凹下的水道或沟渠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Trough; feeding trough (a long, open container for feeding livestock)

装饲料喂牲畜的器具。多为长方体,四周高,中间凹下,像没有盖的箱子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Trough; a long, hollow receptacle (e.g., for wine, water, feed)

泛指某些四周高中间凹下的器具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A groove, trough, or channel — a long narrow hollow cut into a surface to hold or guide something

物体上像槽一样凹下的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

cáo
01

A raising cycle or litter (of pigs); a batch/turn of livestock rearing

喂猪从买进小猪到喂壮卖出叫一槽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Blade/panel of a door; measure word for doors (door leaf)

门的量词

Ví dụ
槽
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯾, 𣡘
Hình thái radical:
⿰,木,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép