Bản dịch của từ 槽 trong tiếng Anh
槽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
槽 (Danh từ)
Trough; channel — a long, usually narrow gutter or channel for water (e.g., river trough, drainage channel)
指某些两边高中间凹下的水道或沟渠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Trough; feeding trough (a long, open container for feeding livestock)
装饲料喂牲畜的器具。多为长方体,四周高,中间凹下,像没有盖的箱子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Trough; a long, hollow receptacle (e.g., for wine, water, feed)
泛指某些四周高中间凹下的器具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A groove, trough, or channel — a long narrow hollow cut into a surface to hold or guide something
物体上像槽一样凹下的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
槽 (Chữ số)
A raising cycle or litter (of pigs); a batch/turn of livestock rearing
喂猪从买进小猪到喂壮卖出叫一槽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Blade/panel of a door; measure word for doors (door leaf)
门的量词
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯾, 𣡘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
