Bản dịch của từ 樂 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

ㄌㄜˋlethanh huyền

(Danh từ)

yuè
01

Instrument

樂器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Musician

樂工,精於音樂的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Music

(象形。小篆字形。象鼓鼙木架形。本義:音樂)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

yuè
01

See also 'lè'

另見lè

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sing

唱,用口發音樂音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Play

奏樂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

樂
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
㦡, 乐, 楽, 𣠋, 𨊊, 樂, 樂, 樂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一フフ丶フフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép