Bản dịch của từ 樆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

chī
01

Rowan; mountain ash (trees of the genus Sorbus)

花楸或山梣(花梨属)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

chī
01

Manjack; cordia (a tropical/ subtropical tree of the genus Cordia)

Manjack 或 Cordia(Cordia 属)

Ví dụ
樆
Bính âm:
【chī】【ㄌㄧˊ, ㄔ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,木,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép