Bản dịch của từ 樊卢 trong tiếng Anh
樊卢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
樊卢 (Danh từ)
【fán lú】
01
A proper noun referring to two Tang dynasty writers, Fan Zongshi and Lu Tong, known for their poems and writings that are obscure and eccentric.
唐代作家樊宗师与卢仝的并称。二人诗文多艰涩怪僻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊卢
fán
樊
lú
卢
Các từ liên quan
樊乱
樊口
樊哙冠
樊圃
卢儿
卢其
卢前
卢医
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 棥, 𤕩
- Hình thái radical:
- ⿱,棥,大
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐇
䭵
薠
烦
蠜
䡊
膰
柉
䮳
繁
䀀
鐢
㯋
柿
檡
棁
椞
﨔
㯷
栠
栬
株
㰌
村
緥
蝴
㩍
寫
𠍰
緳
䈞
箰
磌
僻
閯
䅳
樊笼
襄樊
樊篱
樊城
樊於期
襄樊市
樊城区
