Bản dịch của từ 樊口 trong tiếng Anh

樊口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊口 (Danh từ)

fán kǒu
01

A place name in northwest Echeng, Hubei, named after the river mouth where Fan River flows into the Yangtze River.

2.地名。在湖北鄂城县西北。因当樊港入江之口,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A metaphorical term referring to a person with a beautiful and skilful singing voice, especially a talented singer's vocal ability

1.唐白居易有家妓樊素善歌。后因以“樊口”借指善歌者之歌喉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊口

fán

kǒu

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊哙冠
樊圃
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép