Bản dịch của từ 樊楼 trong tiếng Anh

樊楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊楼 (Danh từ)

fán lóu
01

A grand three-story wine house in the Song dynasty capital Tokyo (Kaifeng), famous for its splendid architecture and large daily crowds.

1.宋代东京(开封)的大酒楼,又称白矾楼。楼高三层,五楼相向,各有飞桥相通,华丽壮伟,日常顾客常在千人以上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A general term referring to taverns or large traditional wine houses.

2.为酒楼的泛称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊楼

fán

lóu

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép