Bản dịch của từ 樊笼 trong tiếng Anh

樊笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊笼 (Danh từ)

fán lóng
01

A cage for birds or beasts; metaphorically, a state of being confined or restricted, lacking freedom.

关鸟兽的笼子比喻受束缚而不自由的境地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊笼

fán

lóng

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép