ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
樎
Bảng phân tích âm vị 樎
Sù
Manger; trough (a container for livestock to eat hay or food)
吃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép