Bản dịch của từ 樑 trong tiếng Anh
樑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
樑 (Danh từ)
【liáng】
01
A horizontal beam in a building, such as a roof beam or bridge beam
建築物的橫樑。《淮南子•主術訓》:“故賢主之用人也,猶巧工之制木也,大者以爲舟航、柱樑,小者以爲楫、楔。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
See “樑頭” (beam head)
見“樑頭”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 梁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,梁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踉
椋
簗
鿌
鿄
量
墚
粱
涼
粮
凉
莨
桙
檒
枾
枝
㰇
㯏
棚
槻
㮫
柵
栦
椏
翫
覣
𠚛
黓
頛
䃑
翭
暳
䮂
澆
劊
螖
